nôn nả

  1. (infml.) brûler
    • nôn nả muốn về
      brûler de rentrer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nôn nả"

nôn nả
Bạn ấy nôn nả muốn về nhà ngay sau giờ học.